arctic poppy

arctic poppy

The arctic poppy blooms in the tundra under the midnight sun.

Định nghĩa

Danh từ: cây anh túc bắc cực (arctic poppy) - Một loại cây lâu năm thuộc họ anh túc (Papaver), mọcvùng cận bắc cực. Cây hoa thơm, màu trắng, vàng, cam hoặc đào.

dụ sử dụng
  • (Cây anh túc bắc cực phát triển mạnh trong khí hậu khắc nghiệt của vùng lãnh nguyên.)
  • (Chúng tôi thấy một cánh đồng hoa anh túc bắc cực đang nở trong mùa ngắn ngủi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • arctic poppy thường được nhắc đến trong các bài viết về sinh thái vùng cực hoặc thực vật học.
    • The arctic poppy is an important food source for some Arctic insects. (Cây anh túc bắc cực nguồn thức ăn quan trọng cho một số loài côn trùng Bắc Cực.)
Biến thể từ gần giống
  • Poppy (n): cây anh túc nói chung.

    • The common poppy has bright red flowers. (Cây anh túc thông thường hoa đỏ tươi.)
  • Arctic (adj): thuộc về Bắc Cực.

    • The arctic fox has a white coat in winter. (Cáo Bắc Cực bộ lông trắng vào mùa đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Papaver radicatum: tên khoa học của cây anh túc bắc cực.
    • Papaver radicatum is the scientific name for the arctic poppy. (Papaver radicatum tên khoa học của cây anh túc bắc cực.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến "arctic poppy".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "arctic poppy".